Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴沉陰沉

yīn chén

阴沉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴沉 trong tiếng Việt

ủ rũ

Tra từ liên quan