Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
姨母
yí mǔ

chị em gái của mẹ; dì ruột

Cụm từ
异母
yì mǔ

(về anh chị em) cùng cha khác mẹ

Cụm từ
益母
yì mǔ

cây ích mẫu (Leonurus heterophyllus)

Cụm từ
义母
yì mǔ

mẹ nuôi

Cụm từ
益母草
yì mǔ cǎo

cây ích mẫu (Leonurus heterophyllus hoặc L. cardiaca)

Cụm từ
一亩三分地
yī mǔ sān fēn dì

một mảnh đất rộng 1,3 mẫu 畝|亩[mu3]; (nghĩa bóng) địa bàn của mình

Cụm từ
姨奶奶
yí nǎi nai

chị em gái của bà nội (thông tục); bà cô

Cụm từ
以南
yǐ nán

ở phía nam của (hậu tố)

Cụm từ
沂南
Yí nán

huyện Yinan ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Shandong

Cụm từ
疑难
yí nán

khó hiểu; khó giải quyết; phức tạp; rắc rối

Cụm từ
遗男
yí nán

trẻ mồ côi; con trai sinh sau khi cha mất

Cụm từ
阴暗
yīn àn

mờ mịt; tối tăm; u ám; bóng tối; bóng râm; (nghĩa bóng) ảm đạm; ủ rũ; u sầu; mờ ảo; khía cạnh tối

Cụm từ
疑难解答
yí nán jiě dá

khắc phục sự cố; giải pháp cho khó khăn

Cụm từ
阴暗面
yīn àn miàn

mặt tối (của xã hội, v.v.)

Cụm từ
疑难问题
yí nán wèn tí

vấn đề nan giải; khó khăn không giải quyết được

Cụm từ
沂南县
Yí nán xiàn

huyện Yinan ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Shandong

Cụm từ
疑难杂症
yí nán zá zhèng

trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị; ca bệnh khó

Cụm từ
医闹
yī nào

(từ mới khoảng năm 2013) gây rối có tổ chức tại cơ sở y tế hoặc hành hung bằng lời nói và thể xác đối với nhân viên y tế, bởi bệnh nhân bức xúc hoặc người đại diện như thành viên…

Cụm từ
印巴
Yìn Bā

Ấn Độ và Pakistan

Cụm từ
银白
yín bái

trắng bạc

Cụm từ
银白杨
yín bái yáng

cây bạch dương; cây dương trắng

Cụm từ
印版
yìn bǎn

bản in

Cụm từ
引爆
yǐn bào

kích nổ; phát nổ

Cụm từ
银保
yín bǎo

bảo hiểm ngân hàng; bảo hiểm liên kết ngân hàng

Cụm từ
音爆
yīn bào

tiếng nổ siêu thanh

Cụm từ
引爆点
yǐn bào diǎn

điểm bùng phát

Cụm từ
引爆装置
yǐn bào zhuāng zhì

kíp nổ

Cụm từ
印把子
yìn bà zi

dấu quyền lực; con dấu chính thức

Cụm từ
银杯
yín bēi

cúp bạc (cúp giải thưởng)

Cụm từ
印本
yìn běn

sách in; bản in

Cụm từ