Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引导扇区引導扇區

yǐn dǎo shàn qū

引导扇区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引导扇区 trong tiếng Việt

sector khởi động

Tra từ liên quan