阴道炎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
阴道炎
nhiễm trùng âm đạo; viêm âm hộ hoặc âm đạo; viêm âm đạo
Giản thể阴道炎
Phồn thể陰道炎
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng