阴道炎陰道炎 yīn dào yán 阴道炎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阴道炎 trong tiếng Việt nhiễm trùng âm đạo; viêm âm hộ hoặc âm đạo; viêm âm đạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan