Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴道炎陰道炎

yīn dào yán

阴道炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴道炎 trong tiếng Việt

nhiễm trùng âm đạo; viêm âm hộ hoặc âm đạo; viêm âm đạo

Tra từ liên quan