引导引導 yǐn dǎo 引导 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 引导 trong tiếng Việt hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn đi; khởi động; giới thiệu; sơ lược 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan