阴沉沉陰沉沉 yīn chén chén 阴沉沉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阴沉沉 trong tiếng Việt tối tăm (thời tiết, tâm trạng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan