阴沉沉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
阴沉沉
tối tăm (thời tiết, tâm trạng)
Giản thể阴沉沉
Phồn thể陰沉沉
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng