Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引出

yǐn chū

引出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引出 trong tiếng Việt

rút ra; kéo ra

Tra từ liên quan