寅吃卯粮寅吃卯糧
寅吃卯粮 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 寅吃卯粮 trong tiếng Việt
nghĩa đen: ăn trước lương thực của năm sau; phóng dụ: tiêu vào tiền của tháng sau; sống cho hiện tại, trả sau
nghĩa đen: ăn trước lương thực của năm sau; phóng dụ: tiêu vào tiền của tháng sau; sống cho hiện tại, trả sau