Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寅吃卯粮寅吃卯糧

yín chī mǎo liáng

寅吃卯粮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寅吃卯粮 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ăn trước lương thực của năm sau; phóng dụ: tiêu vào tiền của tháng sau; sống cho hiện tại, trả sau

Tra từ liên quan