Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
以北
yǐ běi

ở phía bắc của (hậu tố)

Cụm từ
椅背
yǐ bèi

lưng ghế

Cụm từ
贻贝
yí bèi

con trai

Cụm từ
以备不测
yǐ bèi bù cè

chuẩn bị cho tình huống bất trắc

Cụm từ
一杯羹
yī bēi gēng

nghĩa đen: một chén canh; nghĩa bóng: được chia phần lợi nhuận; phần của ai đó trong cuộc chơi

Cụm từ
易北河
Yì běi Hé

sông Elbe

Cụm từ
一辈子
yī bèi zi

(trong) cả một đời

Cụm từ
译本
yì běn

bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)

Cụm từ
以本人名
yǐ běn rén míng

dưới tên của chính mình; được đặt tên theo chính mình

Cụm từ
一本正经
yī běn zhèng jīng

rất nghiêm túc; mặt không biểu cảm

Cụm từ
一壁
yī bì

đồng thời; cùng lúc; trong khi

Cụm từ
一遍
yī biàn

một lần (từ đầu đến cuối); một lần qua

Cụm từ
一边
yī biān

một bên; mỗi bên; một mặt; mặt khác; vừa làm vừa

Cụm từ
以便
yǐ biàn

để có thể; nhằm; để

Cụm từ
易变
yì biàn

có thể thay đổi; bất ổn; biến đổi

Cụm từ
一边倒
yī biān dǎo

có lợi thế áp đảo một bên; hỗ trợ vô điều kiện

Cụm từ
一遍又一遍
yī biàn yòu yī biàn

lặp đi lặp lại

Cụm từ
易变质
yì biàn zhì

dễ hỏng

Cụm từ
仪表
yí biǎo

diện mạo; tác phong; đồng hồ đo (tức là thiết bị đo lường)

Cụm từ
仪表放大器
yí biǎo fàng dà qì

bộ khuếch đại đo lường

Cụm từ
仪表盘
yí biǎo pán

bảng điều khiển; bảng chỉ số

Cụm từ
一笔勾销
yī bǐ gōu xiāo

xoá bỏ hoàn toàn

Cụm từ
伊壁鸠鲁
Yī bì jiū lǔ

Epicurus (341-270 TCN), triết gia Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
伊比利亚
Yī bǐ lì yà

Iberia; bán đảo Iberia

Cụm từ
伊比利亚半岛
Yī bǐ lì yà Bàn dǎo

Bán đảo Iberia

Cụm từ
一笔抹杀
yī bǐ mǒ shā

xóa sạch chỉ bằng một nét; bác bỏ ngay lập tức; phủ nhận mà không lắng nghe

Cụm từ
一笔抹煞
yī bǐ mǒ shā

biến thể của 一筆抹殺|一笔抹杀[yi1 bi3 mo3 sha1]

Cụm từ
宜宾
Yí bīn

Yibin, thành phố cấp địa khu ở Tứ Xuyên

Cụm từ
一并
yī bìng

biến thể của 一併|一并[yi1 bing4]

Cụm từ
一并
yī bìng

gộp lại; xử lý cùng với những thứ khác

Cụm từ