Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
业余大学
yè yú dà xué

trường đại học cho người học sau giờ làm việc

Cụm từ
业余教育
yè yú jiào yù

giáo dục ngoài giờ; lớp học buổi tối

Cụm từ
业余者
yè yú zhě

người nghiệp dư

Cụm từ
野战
yě zhàn

tác chiến dã ngoại; bắn súng sơn

Cụm từ
业障
yè zhàng

chướng ngại nghiệp (Phật giáo); hậu quả nghiệp chướng cản trở sự giác ngộ; (lời mắng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ) đồ nghiệt chủng; (nghĩa bóng) tiền bạc

Cụm từ
野战军
yě zhàn jūn

quân dã chiến

Cụm từ
业者
yè zhě

người kinh doanh; nhà buôn; người hoặc công ty hoạt động trong một ngành hoặc thương mại nào đó

Cụm từ
叶枕
yè zhěn

gối lá

Cụm từ
椰汁
yē zhī

nước dừa

Cụm từ
野种
yě zhǒng

(miệt thị) con ngoài giá thú; con hoang

Cụm từ
冶铸
yě zhù

nấu chảy và đúc

Cụm từ
噎住
yē zhù

bị nghẹn (vì); nghẹn lời (khi nói)

Cụm từ
业主
yè zhǔ

chủ sở hữu; người chủ

Cụm từ
野猪
yě zhū

lợn rừng (Sus scrofa); LT:頭|头[tou2]

Cụm từ
椰子
yē zi

cây dừa; quả dừa

Cụm từ
叶子板
yè zi bǎn

(Đài Loan) vè xe (ôtô)

Cụm từ
叶子列
yè zi liè

cách sắp xếp lá; phyllotaxy (thực vật học)

Cụm từ
椰子猫
yē zi māo

cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus), còn gọi là cầy vòi đốm

Cụm từ
椰子汁
yē zi zhī

nước dừa

Cụm từ
夜总会
yè zǒng huì

hộp đêm; quán bar đêm

Cụm từ
以埃
Yǐ Āi

Israel-Ai Cập

Cụm từ
依安
Yī ān

huyện Yi'an ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cụm từ
疑案
yí àn

vụ án đáng ngờ; một tranh cãi

Cụm từ
义安
Yì ān

Yi'an, một quận của thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

Cụm từ
议案
yì àn

đề xuất; kiến nghị

Cụm từ
遗案
yí àn

vụ án chưa được giải quyết (pháp luật)

Cụm từ
医案
yī àn

bệnh án (YHCT); hồ sơ bệnh án

Cụm từ
乙氨基
yǐ ān jī

nhóm ethylamino

Cụm từ
义安区
Yì ān Qū

Yi'an, một quận của thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

Cụm từ
依安县
Yī Ān xiàn

huyện Yi'an ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cụm từ