Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
翼侧
yì cè

sườn (quân sự)

Cụm từ
臆测
yì cè

suy đoán; phỏng đoán

Cụm từ
一侧化
yī cè huà

sự chuyên hoá một bên

Cụm từ
一层
yī céng

lớp

Cụm từ
遗产
yí chǎn

di sản; dấu ấn; thừa kế; di vật; LT:筆|笔[bi3]

Cụm từ
一刹那
yī chà nà

một khoảnh khắc; một sát na; trong nháy mắt

Cụm từ
宜昌
Yí chāng

Thành phố cấp địa khu Nghi Xương, Hồ Bắc

Cụm từ
异常
yì cháng

bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt

Cụm từ
一场空
yī cháng kōng

mọi thứ uổng công; vô ích

Cụm từ
一唱三叹
yī chàng sān tàn

xem 一倡三歎|一倡三叹[yi1 chang4 san1 tan4]

Cụm từ
宜昌市
Yí chāng shì

Thành phố cấp địa khu Nghi Xương, Hồ Bắc

Cụm từ
一长一短
yī cháng yī duǎn

nói không ngừng; dài dòng

Cụm từ
遗产税
yí chǎn shuì

thuế thừa kế; thuế di sản

Cụm từ
轶尘
yì chén

biến thể của 逸塵|逸尘[yi4 chen2]

Cụm từ
逸尘
yì chén

xuất sắc; vượt trội; khác thường

Cụm từ
亦称
yì chēng

còn được gọi là; tên thay thế; cũng được gọi là

Cụm từ
宜城
Yí chéng

Nghi Thành, thành phố cấp huyện ở Tương Phàn 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc

Cụm từ
峄城
Yì chéng

quận Yicheng của thành phố Tảo Trang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
翼城
Yì chéng

huyện Yicheng ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
译成
yì chéng

dịch sang (tiếng Trung, tiếng Anh, v.v.)

Cụm từ
议程
yì chéng

chương trình nghị sự; mục chương trình nghị sự

Cụm từ
驿城
Yì chéng

quận Yicheng của thành phố Zhumadian 駐馬店市|驻马店市[Zhu4 ma3 dian4 shi4], tỉnh Hà Nam

Cụm từ
峄城区
Yì chéng qū

quận Yicheng của thành phố Tảo Trang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
驿城区
Yì chéng qū

quận Yicheng của thành phố Zhumadian 駐馬店市|驻马店市[Zhu4 ma3 dian4 shi4], tỉnh Hà Nam

Cụm từ
宜城市
Yí chéng shì

Thành phố Nghi Thành, thành phố cấp huyện ở Tương Phàn 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc

Cụm từ
一逞兽欲
yī chěng shòu yù

buông thả dục vọng thú tính của mình

Cụm từ
翼城县
Yì chéng xiàn

huyện Yicheng ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
已成形
yǐ chéng xíng

đã định hình

Cụm từ
一匙
yī chí

một muỗng

Cụm từ
义齿
yì chǐ

răng giả

Cụm từ