Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
压台戏
yā tái xì

mục cuối của buổi diễn; màn kết hoành tráng

Cụm từ
牙套
yá tào

niềng răng; mão răng

Cụm từ
亚特兰大
Yà tè lán dà

Atlanta

Cụm từ
押题
yā tí

(trong khi học) tập trung vào những chủ đề mà người ta dự đoán sẽ xuất hiện trong kỳ thi

Cụm từ
亚铁
yà tiě

sắt (II)

Cụm từ
丫挺
yā tǐng

(tiếng địa phương Bắc Kinh) đồ khốn; nát đấy

Cụm từ
压痛
yā tòng

(y học) đau khi chạm vào; đau khi bị sờ nắn

Cụm từ
牙痛
yá tòng

đau răng

Cụm từ
丫头
yā tou

cô gái; người hầu gái; (dùng một cách miệt thị, nhưng đôi khi cũng như một cách gọi trìu mến)

Cụm từ
牙托
yá tuō

miếng bảo vệ miệng; nẹp cắn; khay lấy dấu răng; tấm chỉnh nha; đế hàm giả; hàm giả

Cụm từ
雅玩
yǎ wán

thú tiêu khiển tao nhã; đồ chơi tinh xảo

Cụm từ
雅望
yǎ wàng

(văn học) danh tiếng không tì vết

Cụm từ
雅威
Yǎ wēi

Gia-vê

Cụm từ
雅温得
Yǎ wēn dé

Yaoundé, thủ đô của Cameroon

Cụm từ
亚文化
yà wén huà

tiểu văn hóa

Cụm từ
亚细安
Yà xì ān

ASEAN

Cụm từ
压线
yā xiàn

nếp gấp do áp lực; bóng: làm việc vất vả vì lợi ích của người khác; bóng trên vạch (tức là trên đường biên)

Cụm từ
崖限
yá xiàn

vách đá cản đường; bóng: bức tường gạch

Cụm từ
牙线
yá xiàn

chỉ nha khoa; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
牙线棒
yá xiàn bàng

tăm chỉ nha khoa

Cụm từ
雅相
yǎ xiàng

diện mạo thanh lịch; phẩm giá

Cụm từ
压线钳
yā xiàn qián

kìm bấm cos; kìm ép

Cụm từ
亚硝胺
yà xiāo àn

nitrosamin

Cụm từ
亚硝酸
yà xiāo suān

axit nitrous

Cụm từ
亚硝酸钠
yà xiāo suān nà

natri nitrit

Cụm từ
亚硝酸盐
yà xiāo suān yán

nitrit

Cụm từ
亚硝酸异戊酯
yà xiāo suān yì wù zhǐ

nitrit amyl

Cụm từ
亚西尔·阿拉法特
Yà xī ěr · Ā lā fǎ tè

Mohammed Abdel Rahman Abdel Raouf Arafat al-Qudwa al-Husseini (1929-2004), lãnh đạo Palestine, thường được biết đến là Yasser Arafat

Cụm từ
亚型
yà xíng

nhóm phụ; loại phụ

Cụm từ
雅兴
yǎ xìng

thái độ tinh tế và tao nhã

Cụm từ