Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压线钳壓線鉗

yā xiàn qián

压线钳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压线钳 trong tiếng Việt

kìm bấm cos; kìm ép

Tra từ liên quan