Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚型亞型

yà xíng

亚型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚型 trong tiếng Việt

nhóm phụ; loại phụ

Tra từ liên quan