Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
学弟
xué dì

em trai hoặc nam sinh khóa dưới

Cụm từ
雪貂
xuě diāo

chồn sương

Cụm từ
雪地车
xuě dì chē

xe trượt tuyết

Cụm từ
薛定谔
Xuē dìng è

Erwin Schrödinger (1887-1961), nhà vật lý người Áo

Cụm từ
薛定谔方程
Xuē dìng è fāng chéng

phương trình sóng Schrödinger

Cụm từ
雪地靴
xuě dì xuē

ủng ugg

Cụm từ
雪顿
Xuě dùn

Lễ hội Shoton ở Lhasa hay tiệc sữa chua, từ mùng một tháng bảy âm lịch Tây Tạng

Cụm từ
雪顿节
Xuě dùn jié

Lễ hội Shoton ở Lhasa hay tiệc sữa chua, từ mùng một tháng bảy âm lịch Tây Tạng

Cụm từ
雪耳
xuě ěr

nấm tuyết (Tremella fuciformis); mộc nhĩ trắng

Cụm từ
谑而不虐
xuè ér bù nüè

trêu chọc nhưng không quá đáng; đùa cợt mà không xúc phạm; nói đùa

Cụm từ
学而不思则罔,思而不学则殆
xué ér bù sī zé wǎng , sī ér bù xué zé dài

Học mà không suy nghĩ thì mông lung, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm (Khổng Tử)

Cụm từ
削发
xuē fà

cạo đầu; bóng: đi tu; xuống tóc

Cụm từ
雪纺
xuě fǎng

vải voan (từ mượn)

Cụm từ
学费
xué fèi

học phí; tiền học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
雪菲尔德
Xuě fēi ěr dé

Sheffield (thành phố ở Anh)

Cụm từ
学分
xué fēn

tín chỉ khóa học

Cụm từ
学风
xué fēng

phong cách học tập; không khí học thuật; kỷ luật trường học; truyền thống của trường

Cụm từ
雪峰
xuě fēng

đỉnh núi tuyết

Cụm từ
学分小时
xué fēn xiǎo shí

giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ); xem thêm 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4]

Cụm từ
学分制
xué fēn zhì

hệ thống tín chỉ; hệ thống chấm điểm (trong trường học, đại học, v.v.)

Cụm từ
雪佛莱
Xuě fó lái

Chevrolet, hãng xe Mỹ

Cụm từ
雪佛兰
Xuě fó lán

Chevrolet

Cụm từ
雪佛龙
Xuě fó lóng

Chevron (công ty dầu khí)

Cụm từ
雪佛龙公司
Xuě fó lóng Gōng sī

Tập đoàn Chevron

Cụm từ
雪佛龙石油公司
Xuě fó lóng Shí yóu Gōng sī

Tập đoàn Chevron

Cụm từ
学府
xué fǔ

cơ sở giáo dục

Cụm từ
薛福成
Xuē Fú chéng

Tiết Phúc Thành (1838-1894), quan nhà Thanh và nhà lý luận chính trị tiến bộ

Cụm từ
雪糕
xuě gāo

kem que; kem cây

Cụm từ
雪鸽
xuě gē

(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu tuyết (Columba leuconota)

Cụm từ
血管
xuè guǎn

tĩnh mạch; động mạch; LT:根[gen1]

Cụm từ