Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学分小时學分小時

xué fēn xiǎo shí

学分小时 là gì?

学分小时 [xué fēn xiǎo shí] có nghĩa là giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ); xem thêm 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学分小时 trong tiếng Việt

  1. giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ)
  2. xem thêm 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4]

Cách đọc và ghi nhớ 学分小时

学分小时 được đọc là xué fēn xiǎo shí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ); xem thêm 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan