Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学弟學弟

xué dì

学弟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学弟 trong tiếng Việt

em trai hoặc nam sinh khóa dưới

Tra từ liên quan