谑而不虐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
谑而不虐
trêu chọc nhưng không quá đáng; đùa cợt mà không xúc phạm; nói đùa
Giản thể谑而不虐
Phồn thể謔而不虐
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng