Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谑而不虐謔而不虐

xuè ér bù nüè

谑而不虐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谑而不虐 trong tiếng Việt

trêu chọc nhưng không quá đáng; đùa cợt mà không xúc phạm; nói đùa

Tra từ liên quan