Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
旋转指标
xuán zhuǎn zhǐ biāo

số vòng quay

Cụm từ
旋转轴
xuán zhuǎn zhóu

trục quay

Cụm từ
旋子
xuàn zi

cú nhào lộn xoay tròn (trong thể dục hoặc võ thuật)

Cụm từ
楦子
xuàn zi

cây giữ form giày; khuôn mũ

Cụm từ
旋子
xuàn zi

đĩa kim loại lớn để làm đậu phụ; nồi kim loại để hâm rượu

Cụm từ
序跋
xù bá

lời tựa và bài bạt

Cụm từ
续保
xù bǎo

gia hạn bảo hiểm

Cụm từ
虚报
xū bào

báo cáo sai; sai lệch

Cụm từ
续杯
xù bēi

rót thêm (một ly nước uống)

Cụm từ
徐悲鸿
Xú Bēi hóng

Từ Bi Hồng (1895-1953), họa sĩ nổi tiếng được đào tạo ở châu Âu và giảng viên nghệ thuật có tầm ảnh hưởng

Cụm từ
续编
xù biān

phần tiếp theo; tiếp tục (của một ấn phẩm nhiều kỳ)

Cụm từ
虚标
xū biāo

gắn mác sai hoặc phóng đại (sản phẩm)

Cụm từ
徐步
xú bù

đi dạo; đi bộ chậm rãi

Cụm từ
虚不受补
xū bù shòu bǔ

một người sức khỏe kém không thể chịu được thứ gì quá bổ dưỡng

Cụm từ
许昌
Xǔ chāng

Hứa Xương, thành phố cấp địa khu ở bắc Hà Nam, trên tuyến đường sắt Bắc Kinh-Quảng Châu

Cụm từ
许昌市
Xǔ chāng shì

Hứa Xương, thành phố cấp địa khu ở bắc Hà Nam, trên tuyến đường sắt Bắc Kinh-Quảng Châu

Cụm từ
许昌县
Xǔ chāng xiàn

huyện Hứa Xương thuộc thành phố Hứa Xương 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
畜产品
xù chǎn pǐn

sản phẩm từ động vật nuôi

Cụm từ
序次
xù cì

trình tự; thứ tự; (văn học) sắp xếp (sách) theo thứ tự nối tiếp

Cụm từ
虚词
xū cí

(ngôn ngữ học) từ chức năng

Cụm từ
絮叨
xù dao

dài dòng; dài lời; nói mãi không vào trọng tâm

Cụm từ
蓄电池
xù diàn chí

ắc quy; pin

Cụm từ
虚电路
xū diàn lù

mạch ảo; VC

Cụm từ
续跌
xù diē

tiếp tục giảm (giá cổ phiếu)

Cụm từ
续订
xù dìng

gia hạn

Cụm từ
许地山
Xǔ Dì shān

Hứa Địa Sơn (1893-1941), nhà báo, nhà xuất bản và tiểu thuyết gia

Cụm từ
虚度
xū dù

lãng phí thời gian

Cụm từ
虚度光阴
xū dù guāng yīn

lãng phí thời gian vào những hoạt động vô giá trị

Cụm từ
许多
xǔ duō

nhiều; rất nhiều

Cụm từ
血癌
xuè ái

bệnh bạch cầu

Cụm từ