Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薛定谔方程薛定諤方程

Xuē dìng è fāng chéng

薛定谔方程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薛定谔方程 trong tiếng Việt

phương trình sóng Schrödinger

Tra từ liên quan