Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
细雨
xì yǔ

mưa nhẹ; mưa phùn; bài thơ của nhà thơ thời Đường Lý Thương Ẩn 李商隱|李商隐

Cụm từ
西域
Xī yù

Vùng Tây (thuật ngữ thời nhà Hán cho các khu vực ngoài ải Ngọc Môn 玉門關|玉门关[Yu4 men2 Guan1])

Cụm từ
西屿
Xī yǔ

hương Tây Vũ hoặc Tây Ngữ ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
西语
xī yǔ

ngôn ngữ phương Tây; tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
戏院
xì yuàn

rạp hát

Cụm từ
洗冤
xǐ yuān

sửa lại nỗi oan; giải oan

Cụm từ
西元
xī yuán

(Đài Loan) Công nguyên; Lịch Gregory; Sau Công nguyên (AD)

Cụm từ
洗冤集录
Xǐ yuān Jí lù

"Tập hợp các vụ oan được chỉnh lý" (1247) của Tống Từ 宋慈[Song4 Ci2], được cho là sách khoa học pháp y đầu tiên trên thế giới

Cụm từ
西元前
xī yuán qián

Trước Công nguyên (trước Công nguyên chung); Trước Công nguyên (trước Chúa Kitô)

Cụm từ
喜悦
xǐ yuè

hạnh phúc; vui mừng

Cụm từ
喜跃
xǐ yuè

nhảy lên vì vui sướng

Cụm từ
西岳
Xī yuè

núi Hoa 華山|华山 ở Thiểm Tây, một trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]

Cụm từ
西域记
Xī yù jì

Báo cáo về các vùng phía tây Đại Đường; ghi chép du hành của Huyền Trang 玄奘 về hành trình đến Trung Á và Ấn Độ

Cụm từ
西屿乡
Xī yǔ xiāng

hương Tây Vũ hoặc Tây Ngữ ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
洗浴中心
xǐ yù zhōng xīn

trung tâm tắm và giải trí

Cụm từ
西藏
Xī zàng

Tibet; Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
西藏獒犬
Xī zàng áo quǎn

chó ngao Tây Tạng

Cụm từ
西藏百万农奴解放纪念日
Xī zàng Bǎi wàn Nóng nú Jiě Fàng Jì niàn rì

Ngày kỷ niệm giải phóng một triệu nông nô Tây Tạng (Trung Quốc)

Cụm từ
西藏毛腿沙鸡
Xī zàng máo tuǐ shā jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà cát Tây Tạng (Syrrhaptes tibetanus)

Cụm từ
西藏人
Xī zàng rén

người Tây Tạng

Cụm từ
洗澡
xǐ zǎo

tắm; tắm vòi sen

Cụm từ
矽藻
xī zǎo

tảo cát

Cụm từ
洗澡间
xǐ zǎo jiān

phòng tắm; nhà vệ sinh; phòng tắm vòi sen; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
细则
xì zé

quy tắc và quy định chi tiết; điều lệ

Cụm từ
喜则气缓
xǐ zé qì huǎn

niềm vui làm chậm khí; mừng quá mức có thể dẫn đến trì trệ năng lượng (YHCT)

Cụm từ
喜幛
xǐ zhàng

trướng treo chúc mừng

Cụm từ
锡杖
xī zhàng

tích trượng (Phật giáo)

Cụm từ
夕照
xī zhào

ánh chiều tà

Cụm từ
西爪哇
Xī Zhǎo wā

Tây Java, tỉnh của Indonesia

Cụm từ
息争
xī zhēng

giải quyết tranh chấp

Cụm từ