细雨細雨 xì yǔ 细雨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 细雨 trong tiếng Việt mưa nhẹ; mưa phùn; bài thơ của nhà thơ thời Đường Lý Thương Ẩn 李商隱|李商隐 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan