Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细雨細雨

xì yǔ

细雨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细雨 trong tiếng Việt

mưa nhẹ; mưa phùn; bài thơ của nhà thơ thời Đường Lý Thương Ẩn 李商隱|李商隐

Tra từ liên quan