Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
细盐
xì yán

muối tinh; muối ăn

Cụm từ
吸氧
xī yǎng

thở; hấp thụ oxy

Cụm từ
喜阳
xǐ yáng

ưa ánh nắng; có xu hướng hướng về phía mặt trời; hướng nhật

Cụm từ
夕阳
xī yáng

hoàng hôn; mặt trời lặn

Cụm từ
昔阳
Xī yáng

huyện Xiyang ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
西洋
Xī yáng

phương Tây (châu Âu và Bắc Mỹ); các nước vùng Ấn Độ Dương (truyền thống)

Cụm từ
西洋菜
xī yáng cài

cải xoong (Nasturtium officinale)

Cụm từ
夕阳产业
xī yáng chǎn yè

ngành công nghiệp lạc hậu; ngành công nghiệp suy thoái

Cụm từ
西洋景
xī yáng jǐng

xem 西洋鏡|西洋镜[xi1 yang2 jing4]

Cụm từ
西洋镜
xī yáng jìng

(cũ) trò nhìn ngắm; (ví von) mánh lới; lừa bịp

Cụm từ
西洋棋
xī yáng qí

cờ vua

Cụm từ
西洋人
xī yáng rén

người phương Tây

Cụm từ
西洋杉
xī yáng shān

cây tuyết tùng

Cụm từ
西洋参
xī yáng shēn

nhân sâm Mỹ (Panax quinquefolius)

Cụm từ
昔阳县
Xī yáng xiàn

huyện Xiyang ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
喜洋洋
xǐ yáng yáng

rạng rỡ vui sướng

Cụm từ
吸烟区
xī yān qū

khu vực hút thuốc

Cụm từ
吸烟室
xī yān shì

phòng hút thuốc

Cụm từ
细腰
xì yāo

eo thon; hình ảnh người phụ nữ đẹp; mối nối mộng và tenon trên quan tài

Cụm từ
西药
xī yào

Y học phương Tây

Cụm từ
西雅图
Xī yǎ tú

Seattle, bang Washington

Cụm từ
细叶脉
xì yè mài

gân lá nhỏ

Cụm từ
西耶那
Xī yē nà

Fiat Siena

Cụm từ
析疑
xī yí

giải đáp thắc mắc

Cụm từ
洗衣
xǐ yī

giặt giũ

Cụm từ
细姨
xì yí

vợ lẽ

Cụm từ
蜥易
xī yì

biến thể của 蜥蜴[xi1 yi4]; thằn lằn

Cụm từ
蜥蜴
xī yì

thằn lằn

Cụm từ
西艺
Xī yì

Kỹ thuật phương Tây; thời Thanh, chỉ công nghệ phương Tây, đặc biệt là kiến thức quân sự và hải quân

Cụm từ
西医
xī yī

y học phương Tây; bác sĩ được đào tạo theo y học phương Tây

Cụm từ