Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
西征
xī zhēng

cuộc viễn chinh trừng phạt về phía tây

Cụm từ
洗者若翰
Xǐ zhě Ruò hàn

Thánh Gioan Tẩy Giả

Cụm từ
汐止
Xī zhǐ

thành phố Xizhi hoặc Hsichih ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
细致
xì zhì

tinh tế; tinh vi; cẩn thận; tỉ mỉ; chăm chú

Cụm từ
锡纸
xī zhǐ

giấy thiếc

Cụm từ
西直门
Xī zhí mén

khu Tây Trực Môn của Bắc Kinh; cổng chính phía tây bắc của Bắc Kinh

Cụm từ
细枝末节
xì zhī mò jié

chi tiết nhỏ nhặt; chuyện vặt vãnh

Cụm từ
细支气管炎
xì zhī qì guǎn yán

viêm tiểu phế quản

Cụm từ
汐止市
Xī zhǐ shì

thành phố Xizhi hoặc Hsichih ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
溪州
Xī zhōu

Trấn Xizhou hoặc Hsichou ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
稀粥
xī zhōu

cháo loãng; cháo mỏng

Cụm từ
西周
Xī Zhōu

Tây Chu (1027-771 TCN)

Cụm từ
溪州乡
Xī zhōu Xiāng

Thị trấn Xizhou hoặc Hsichou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
吸住
xī zhù

hút vào; bị hút vào; bị cuốn vào

Cụm từ
舾装
xī zhuāng

trang bị tàu; trang bị cho một con tàu

Cụm từ
西装
xī zhuāng

bộ vest; quần áo kiểu phương Tây; LT:套[tao4]

Cụm từ
西装革履
xī zhuāng gé lǚ

mặc đồ kiểu phương Tây; ăn mặc chỉnh tề

Cụm từ
吸着
xī zhuó

sự hút giữ (thuật ngữ chung cho hấp thụ, hấp phụ, khuếch tán, kết tủa, v.v.)

Cụm từ
洗濯
xǐ zhuó

rửa; rửa sạch; giặt giũ

Cụm từ
系主任
xì zhǔ rèn

chủ nhiệm khoa; trưởng khoa; LT:位[wei4],個|个[ge4]

Cụm từ
喜子
xǐ zi

Tetragnatha (nhện hàm dài); giống 蟢子

Cụm từ
席子
xí zi

chiếu đan

Cụm từ
戏子
xì zi

(xấu) diễn viên kinh kịch; diễn viên

Cụm từ
习字
xí zì

luyện viết chữ

Cụm từ
蟢子
xǐ zi

Tetragnatha (nhện hàm dài)

Cụm từ
西子
Xī zǐ

tên gọi khác của Tây Thi 西施[Xi1 shi1]

Cụm từ
喜孜孜
xǐ zī zī

vui mừng; hạnh phúc

Cụm từ
喜滋滋
xǐ zī zī

hài lòng; vui vẻ

Cụm từ
细嘴短趾百灵
xì zuǐ duǎn zhǐ bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) Chích choè hót chân ngắn của Hume (Calandrella acutirostris)

Cụm từ
细嘴黄鹂
xì zuǐ huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mỏ mảnh (Oriolus tenuirostris)

Cụm từ