西元前
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
西元前
Trước Công nguyên (trước Công nguyên chung); Trước Công nguyên (trước Chúa Kitô)
Giản thể西元前
Phồn thể西元前
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng