洗澡间洗澡間 xǐ zǎo jiān 洗澡间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洗澡间 trong tiếng Việt phòng tắm; nhà vệ sinh; phòng tắm vòi sen; LT:間|间[jian1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan