Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
馨香
xīn xiāng

hương thơm; thơm (như hương nhang)

Cụm từ
新乡市
Xīn xiāng shì

Tân Hương, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cụm từ
新乡县
Xīn xiāng xiàn

huyện Xinxiang ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
新西伯利亚
Xīn xī bó lì yà

Novosibirsk (thành phố ở Nga)

Cụm từ
新西伯利亚市
Xīn xī bó lì yà shì

Thành phố Novosibirsk, Nga

Cụm từ
信息管理
xìn xī guǎn lǐ

quản lý thông tin

Cụm từ
信息化
xìn xī huà

tin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)

Cụm từ
信息茧房
xìn xī jiǎn fáng

(Internet) phòng vang dội; bong bóng lọc

Cụm từ
信息技术
xìn xī jì shù

công nghệ thông tin; IT

Cụm từ
新西兰
Xīn xī lán

New Zealand

Cụm từ
信息灵通
xìn xi líng tōng

xem 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1]

Cụm từ
信息论
xìn xī lùn

lý thuyết thông tin

Cụm từ
信心
xìn xīn

niềm tin; tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
心性
xīn xìng

bản tính; tính khí

Cụm từ
新型
xīn xíng

loại mới; kiểu mới

Cụm từ
新星
xīn xīng

nova (thiên văn)

Cụm từ
新兴
xīn xīng

(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên; mới nổi; đang trên đà phát triển

Cụm từ
欣幸
xīn xìng

vui sướng; cực kỳ vui mừng

Cụm từ
新兴产业
xīn xīng chǎn yè

ngành công nghiệp mới nổi

Cụm từ
新型冠状病毒
xīn xíng guān zhuàng bìng dú

virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)

Cụm từ
新兴经济国家
xīn xīng jīng jì guó jiā

quốc gia kinh tế đang phát triển; quốc gia đang phát triển

Cụm từ
新兴区
Xīn xīng qū

quận Xinxing của thành phố Qitaihe 七台河[Qi1 tai2 he2], Hắc Long Giang; quận Xinxing hoặc Hsinhsing của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan

Cụm từ
新兴县
Xīn xīng xiàn

huyện Xinxing ở Yunfu 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

Cụm từ
辛辛苦苦
xīn xīn kǔ kǔ

một cách vất vả; vô cùng cực nhọc

Cụm từ
辛辛那提
Xīn xīn nà tí

Cincinnati, Ohio

Cụm từ
新新人类
xīn xīn rén lèi

thế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.)

Cụm từ
心胸
xīn xiōng

tấm lòng; tâm trí; tham vọng; khát vọng

Cụm từ
心胸开阔
xīn xiōng kāi kuò

rộng lượng; cởi mở

Cụm từ
心胸狭隘
xīn xiōng xiá ài

hẹp hòi; nhỏ nhen

Cụm từ
信息时代
xìn xī shí dài

thời đại thông tin

Cụm từ