Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
违宪
wéi xiàn

vi hiến

Cụm từ
魏县
Wèi xiàn

huyện Ngụy ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
唯象
wéi xiàng

hiện tượng học

Cụm từ
未详
wèi xiáng

không rõ; không rõ ràng

Cụm từ
唯象理论
wéi xiàng lǐ lùn

thuyết hiện tượng

Cụm từ
危险警告灯
wēi xiǎn jǐng gào dēng

đèn cảnh báo nguy hiểm

Cụm từ
危险品
wēi xiǎn pǐn

vật liệu nguy hiểm

Cụm từ
纬线圈
wěi xiàn quān

đường vĩ độ; song song

Cụm từ
微小
wēi xiǎo

rất nhỏ (tức là cực kỳ nhỏ); cực nhỏ

Cụm từ
微笑
wēi xiào

cười; LT:個|个[ge4],絲|丝[si1]; mỉm cười

Cụm từ
卫校
wèi xiào

trường y; trường điều dưỡng

Cụm từ
胃小凹
wèi xiǎo āo

(sinh lý) hố nhỏ dạ dày

Cụm từ
微小病毒科
wēi xiǎo bìng dú kē

Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ

Cụm từ
威胁
wēi xié

đe dọa; uy hiếp

Cụm từ
猥亵
wěi xiè

tục tĩu; không đứng đắn; xâm hại tình dục

Cụm từ
猥亵性暴露
wěi xiè xìng bào lù

hành vi phơi bày không đứng đắn; khoe thân

Cụm từ
微细加工
wēi xì jiā gōng

công nghệ vi mô siêu nhỏ

Cụm từ
维西傈僳族自治县
Wéi xī Lì sù zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị người Lisu Weixi, Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Vân Nam

Cụm từ
威信
wēi xìn

uy tín; danh tiếng; sự tin tưởng; tín nhiệm với người dân

Cụm từ
微信
Wēi xìn

Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])

Cụm từ
维新
wéi xīn

(political) cải cách; phục hưng; hiện đại hóa

Cụm từ
违心
wéi xīn

giả dối; không đúng với lòng mình; không theo ý muốn; phản bội

Cụm từ
违信背约
wéi xìn bèi yuē

vi phạm hợp đồng và lòng tin

Cụm từ
维新变法
Wéi xīn Biàn fǎ

Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều đại nhà Thanh nhưng thất bại

Cụm từ
位形
wèi xíng

cấu hình

Cụm từ
危性
wēi xìng

rủi ro

Cụm từ
微型
wēi xíng

thu nhỏ; vi-; nhỏ xíu

Cụm từ
微星
Wēi xīng

Micro-Star International (MSI), công ty phần cứng máy tính Đài Loan

Cụm từ
卫星
wèi xīng

vệ tinh; mặt trăng; LT:顆|颗[ke1]

Cụm từ
卫星城
wèi xīng chéng

thành phố "vệ tinh"; thành phố ven; phụ cận

Cụm từ