Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫校衛校

wèi xiào

卫校 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫校 trong tiếng Việt

trường y; trường điều dưỡng

Tra từ liên quan