Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫星衛星

wèi xīng

卫星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫星 trong tiếng Việt

vệ tinh; mặt trăng; LT:顆|颗[ke1]

Tra từ liên quan