卫星衛星 wèi xīng 卫星 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卫星 trong tiếng Việt vệ tinh; mặt trăng; LT:顆|颗[ke1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan