Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微型

wēi xíng

微型 là gì?

微型 [wēi xíng] có nghĩa là thu nhỏ; vi-; nhỏ xíu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微型 trong tiếng Việt

  1. thu nhỏ
  2. vi
  3. nhỏ xíu

Cách đọc và ghi nhớ 微型

微型 được đọc là wēi xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thu nhỏ; vi-; nhỏ xíu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan