卫星城
thành phố "vệ tinh"; thành phố ven; phụ cận
thành phố "vệ tinh"; thành phố ven; phụ cận
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Weidong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam
›卫东区Wèi dōng qūquận Weidong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam
›卫星图像wèi xīng tú xiàngảnh vệ tinh
›卫星图wèi xīng túảnh vệ tinh
›卫星导航wèi xīng dǎo hángdẫn đường vệ tinh; sat-nav
›卫星wèi xīngvệ tinh; mặt trăng; LT:顆|颗[ke1]
›卫星导航系统wèi xīng dǎo háng xì tǒnghệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav
›卫尉wèi wèiChỉ huy Cận vệ (thời Trung Quốc cổ đại), một trong Chín Khanh 九卿[jiu3 qing1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.