Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纬线圈緯線圈

wěi xiàn quān

纬线圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纬线圈 trong tiếng Việt

  1. đường vĩ độ
  2. song song
Tra từ liên quan