Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
危径
wēi jìng

con đường dốc và hiểm trở

Cụm từ
味精
wèi jīng

bột ngọt (MSG)

Cụm từ
微径
wēi jìng

lối nhỏ

Cụm từ
微晶
wēi jīng

vi tinh thể

Cụm từ
未竟
wèi jìng

chưa hoàn thành; không hoàn chỉnh

Cụm từ
未经
wèi jīng

chưa trải qua; không qua (một quá trình nhất định)

Cụm từ
胃镜
wèi jìng

ống nội soi dạ dày (y học)

Cụm từ
微静脉
wēi jìng mài

tĩnh mạch mao dẫn

Cụm từ
微晶片
wēi jīng piàn

vi mạch

Cụm từ
维京人
Wéi jīng rén

Người Viking

Cụm từ
魏京生
Wèi Jīng shēng

Ngụy Kinh Sinh (1950-), nhà bất đồng chính kiến Trung Quốc tại Bắc Kinh, bị giam 1978-1993 và 1995-1997, được thả sang Mỹ năm 1997

Cụm từ
伟晶岩
wěi jīng yán

đá pegmatit

Cụm từ
未经证实
wèi jīng zhèng shí

chưa được xác nhận

Cụm từ
未竟之志
wèi jìng zhī zhì

hoài bão chưa thành

Cụm từ
维吉尼亚
Wéi jí ní yà

Virginia, tiểu bang Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
维吉尼亚州
Wéi jí ní yà Zhōu

Virginia, bang của Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
魏晋南北朝
Wèi Jìn Nán Běi Cháo

các triều đại Ngụy, Tấn và Nam-Bắc; thuật ngữ chung cho giai đoạn lịch sử 220-589 giữa Hán và Tùy

Cụm từ
违禁品
wéi jìn pǐn

hàng hóa bị cấm; hàng lậu

Cụm từ
违禁药品
wéi jìn yào pǐn

thuốc bất hợp pháp

Cụm từ
为己任
wéi jǐ rèn

coi đó là nhiệm vụ của mình; tự mình đảm nhận

Cụm từ
位极人臣
wèi jí rén chén

đạt đến vị trí quan chức cao nhất

Cụm từ
维基数据
Wéi jī shù jù

Wikistats, (stats.wikimedia.org), công cụ trực tuyến cung cấp số liệu thống kê cho các dự án Wikimedia

Cụm từ
维基物种
Wéi jī wù zhǒng

Wikispecies, (species.wikimedia.org), dự án trực tuyến để lập danh mục tất cả các loài đã biết

Cụm từ
位居
wèi jū

toạ lạc tại

Cụm từ
伟举
wěi jǔ

kỳ tích; thành tựu rực rỡ

Cụm từ
危局
wēi jú

tình huống hiểm nghèo

Cụm từ
危惧
wēi jù

sợ hãi; lo âu

Cụm từ
畏惧
wèi jù

sợ; hãi; sợ sệt

Cụm từ
味觉
wèi jué

vị giác

Cụm từ
未决
wèi jué

chưa được quyết định; chưa giải quyết; vẫn còn tồn đọng

Cụm từ