Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
危径危徑

wēi jìng

危径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 危径 trong tiếng Việt

con đường dốc và hiểm trở

Tra từ liên quan