Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
尾号
wěi hào

chữ số cuối (hoặc vài chữ số cuối) của số điện thoại, biển số xe v.v

Cụm từ
威吓
wēi hè

đe dọa; uy hiếp; làm khiếp sợ

Cụm từ
渭河
Wèi Hé

sông Vị ở Thiểm Tây chảy qua đồng bằng Quan Trung 關中平原|关中平原[Guan1 zhong1 Ping2 yuan2]

Cụm từ
为何
wèi hé

tại sao

Cụm từ
维和
wéi hé

gìn giữ hòa bình

Cụm từ
违和
wéi hé

không khỏe; khó ở; mệt mỏi; nói giảm hoặc tôn kính cho ốm

Cụm từ
围护
wéi hù

bảo vệ từ mọi phía

Cụm từ
维护
wéi hù

bảo vệ; duy trì; gìn giữ; bảo hộ; bảo trì

Cụm từ
卫护
wèi hù

bảo vệ; bảo hộ

Cụm từ
威化
wēi huà

bánh xốp (vay mượn)

Cụm từ
威化饼干
wēi huà bǐng gān

bánh xốp; bánh quy xốp

Cụm từ
未遑多让
wèi huáng duō ràng

xem 不遑多讓|不遑多让[bu4 huang2 duo1 rang4]

Cụm từ
维护和平
wéi hù hé píng

duy trì hòa bình

Cụm từ
卫辉
Wèi huī

huyện Vệ Huy, Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
卫辉市
Wèi huī shì

huyện Vệ Huy, Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
围护结构
wéi hù jié gòu

kết cấu bao che

Cụm từ
未婚
wèi hūn

chưa kết hôn

Cụm từ
未婚夫
wèi hūn fū

hôn phu

Cụm từ
未婚妻
wèi hūn qī

hôn thê

Cụm từ
微火
wēi huǒ

lửa nhỏ (để nướng)

Cụm từ
伟绩
wěi jì

hành động vĩ đại

Cụm từ
伪迹
wěi jì

dấu vết nhân tạo

Cụm từ
危及
wēi jí

gây nguy hiểm; đe dọa; nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)

Cụm từ
危急
wēi jí

tình huống nguy cấp; tuyệt vọng

Cụm từ
危机
wēi jī

khủng hoảng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
围击
wéi jī

bao vây tấn công

Cụm từ
尾击
wěi jī

tấn công từ phía sau

Cụm từ
微机
wēi jī

vi tính (máy tính)

Cụm từ
未及
wèi jí

chưa có thời gian; chưa làm kịp; chưa đề cập đến

Cụm từ
未几
wèi jǐ

sớm; chẳng bao lâu

Cụm từ