Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魏晋南北朝魏晉南北朝

Wèi Jìn Nán Běi Cháo

魏晋南北朝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魏晋南北朝 trong tiếng Việt

các triều đại Ngụy, Tấn và Nam-Bắc; thuật ngữ chung cho giai đoạn lịch sử 220-589 giữa Hán và Tùy

Tra từ liên quan