Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
畏忌
wèi jì

bị nỗi sợ kiềm chế; dè dặt; ngần ngại

Cụm từ
维基
wéi jī

wiki (Internet)

Cụm từ
违纪
wéi jì

thiếu kỷ luật; vi phạm quy tắc; vi phạm kỷ luật; vi phạm nguyên tắc

Cụm từ
微贱
wēi jiàn

tầm thường; thấp kém

Cụm từ
卫舰
wèi jiàn

tàu hộ tống (tàu chiến)

Cụm từ
围剿
wéi jiǎo

bao vây và tiêu diệt; chiến dịch lặp đi lặp lại của Quốc dân đảng chống cộng sản từ năm 1930 trở đi

Cụm từ
微胶囊技术
wēi jiāo náng jì shù

công nghệ bao vi nang

Cụm từ
伪基百科
Wěi jī bǎi kē

Uncyclopedia (trang web châm biếm nhại lại Wikipedia)

Cụm từ
维基百科
Wéi jī Bǎi kē

Wikipedia (bách khoa toàn thư trực tuyến)

Cụm từ
维基词典
Wéi jī cí diǎn

Wiktionary (từ điển trực tuyến)

Cụm từ
慰藉
wèi jiè

an ủi; làm dịu

Cụm từ
未解
wèi jiě

chưa được giải quyết (vấn đề)

Cụm từ
未解决
wèi jiě jué

chưa giải quyết; chưa được dàn xếp

Cụm từ
维吉尔
Wéi jí ěr

Virgil hoặc Vergilius (70-19 TCN), nhà thơ La Mã và tác giả của sử thi Aeneid 埃涅阿斯紀|埃涅阿斯纪[Ai1 nie4 a1 si1 Ji4]

Cụm từ
未结束
wèi jié shù

chưa hoàn thành; chưa giải quyết

Cụm từ
未解之谜
wèi jiě zhī mí

bí ẩn chưa được giải

Cụm từ
微积分
wēi jī fēn

toán vi tích phân; vi phân và tích phân; tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积

Cụm từ
微积分基本定理
wēi jī fēn jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của giải tích

Cụm từ
微积分学
wēi jī fēn xué

giải tích vi phân; giải tích

Cụm từ
微机化
wēi jī huà

thu nhỏ hoá; vi mô hoá

Cụm từ
威基基
Wēi jī jī

Waikiki (Hawaii)

Cụm từ
维基解密
Wéi jī Jiě mì

WikiLeaks

Cụm từ
伪纪录片
wěi jì lù piàn

phim tài liệu giả

Cụm từ
维基媒体基金会
Wéi jī méi tǐ Jī jīn huì

Tổ chức Wikimedia

Cụm từ
围巾
wéi jīn

khăn quàng; khăn choàng; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
纬锦
wěi jǐn

gấm sợi ngang; vải dệt với sợi ngang nhiều màu

Cụm từ
违禁
wéi jìn

vi phạm lệnh cấm; bị cấm; trái phép

Cụm từ
魏晋
Wèi Jìn

các triều đại Ngụy (220-265) và Tấn (265-420)

Cụm từ
伪经
wěi jīng

kinh điển giả mạo; tác phẩm kinh điển giả; ngụy kinh; ngụy thư

Cụm từ
危境
wēi jìng

tình huống nguy hiểm; tuổi già đáng kính

Cụm từ