Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
维京人維京人

Wéi jīng rén

维京人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 维京人 trong tiếng Việt

Người Viking

Tra từ liên quan