Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
为己任為己任

wéi jǐ rèn

为己任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 为己任 trong tiếng Việt

coi đó là nhiệm vụ của mình; tự mình đảm nhận

Tra từ liên quan