为己任為己任 wéi jǐ rèn 为己任 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 为己任 trong tiếng Việt coi đó là nhiệm vụ của mình; tự mình đảm nhận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan