Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伟举偉舉

wěi jǔ

伟举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伟举 trong tiếng Việt

kỳ tích; thành tựu rực rỡ

Tra từ liên quan