Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
危惧危懼

wēi jù

危惧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 危惧 trong tiếng Việt

  1. sợ hãi
  2. lo âu
Tra từ liên quan