Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
味觉迟钝
wèi jué chí dùn

chứng giảm vị giác; mất vị giác

Cụm từ
未决定
wèi jué dìng

đang chờ xử lý

Cụm từ
微聚焦
wēi jù jiāo

chụp cắt lớp vi tính tia X hội tụ vi mô (microCT)

Cụm từ
伪军
wěi jūn

quân đội bù nhìn

Cụm từ
微菌
wēi jūn

vi sinh vật

Cụm từ
伪君子
wěi jūn zǐ

kẻ đạo đức giả

Cụm từ
违抗
wéi kàng

không tuân theo

Cụm từ
威客
wēi kè

(từ mới khoảng năm 2005) người làm tự do

Cụm từ
微克
wēi kè

microgram (μg)

Cụm từ
未可
wèi kě

không thể

Cụm từ
韦科
Wéi kē

Waco

Cụm từ
威克岛
Wēi kè Dǎo

Đảo Wake (Bắc Thái Bình Dương)

Cụm từ
维克多·雨果
Wéi kè duō · Yǔ guǒ

Victor Hugo (1802-1885), nhà văn Pháp

Cụm từ
围垦
wéi kěn

khai hoang bằng cách đắp đê

Cụm từ
维克托
Wéi kè tuō

Victor (tên)

Cụm từ
伪科学
wěi kē xué

ngụy khoa học

Cụm từ
唯恐
wéi kǒng

sợ rằng; sợ là; cũng viết 惟恐

Cụm từ
惟恐
wéi kǒng

vì sợ rằng; sợ rằng; cũng viết 唯恐

Cụm từ
微孔膜
wēi kǒng mó

màng vi xốp

Cụm từ
胃口
wèi kǒu

thèm ăn; sở thích

Cụm từ
尾款
wěi kuǎn

số dư (số tiền còn lại cần trả)

Cụm từ
尾矿
wěi kuàng

chất thải khai khoáng; chất thải còn lại sau khi xử lý quặng; chất đuôi quặng

Cụm từ
尾矿库
wěi kuàng kù

bãi xỉ; nơi đổ chất thải khai khoáng

Cụm từ
危困
wēi kùn

tình huống nghiêm trọng

Cụm từ
围困
wéi kùn

bao vây

Cụm từ
微辣
wēi là

hơi cay

Cụm từ
维拉
Wéi lā

Vala (Middle-earth)

Cụm từ
维拉港
Wéi lā Gǎng

Port Vila, thủ đô của Vanuatu

Cụm từ
未来
wèi lái

tương lai; ngày mai; LT:個|个[ge4]; sắp tới; đang đến; đang chờ xử lý

Cụm từ
未来派
Wèi lái pài

Chủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)

Cụm từ