伪经
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伪经
kinh điển giả mạo; tác phẩm kinh điển giả; ngụy kinh; ngụy thư
Giản thể伪经
Phồn thể偽經
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng