Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威基基

Wēi jī jī

威基基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威基基 trong tiếng Việt

Waikiki (Hawaii)

Tra từ liên quan