Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魏晋魏晉

Wèi Jìn

魏晋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魏晋 trong tiếng Việt

các triều đại Ngụy (220-265) và Tấn (265-420)

Tra từ liên quan