Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
围巾圍巾

wéi jīn

围巾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 围巾 trong tiếng Việt

khăn quàng; khăn choàng; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan