围巾圍巾 wéi jīn 围巾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 围巾 trong tiếng Việt khăn quàng; khăn choàng; LT:條|条[tiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan