伪纪录片 là gì?
伪纪录片 [wěi jì lù piàn] có nghĩa là phim tài liệu giả.
Nghĩa của từ 伪纪录片 trong tiếng Việt
phim tài liệu giả
Cách đọc và ghi nhớ 伪纪录片
伪纪录片 được đọc là wěi jì lù piàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phim tài liệu giả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .