微机化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
微机化
thu nhỏ hoá; vi mô hoá
Giản thể微机化
Phồn thể微機化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng