Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微机化微機化

wēi jī huà

微机化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微机化 trong tiếng Việt

thu nhỏ hoá; vi mô hoá

Tra từ liên quan