慰藉 là gì?
慰藉 [wèi jiè] có nghĩa là an ủi; làm dịu.
Nghĩa của từ 慰藉 trong tiếng Việt
- an ủi
- làm dịu
Cách đọc và ghi nhớ 慰藉
慰藉 được đọc là wèi jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “an ủi; làm dịu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .