Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慰藉

wèi jiè

慰藉 là gì?

慰藉 [wèi jiè] có nghĩa là an ủi; làm dịu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慰藉 trong tiếng Việt

  1. an ủi
  2. làm dịu

Cách đọc và ghi nhớ 慰藉

慰藉 được đọc là wèi jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “an ủi; làm dịu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan